Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "liệu pháp" (1)
liệu pháp
Tiếng Anh
Danh từtherapy
Một liệu pháp mới đã được phát triển.
A new therapy has been developed.
Từ liên quan "liệu pháp" (1)
liệu pháp hormone
Tiếng Anh
Cụm từHormone therapy
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
Hormone therapy can treat prostate cancer.
Cụm từ "liệu pháp" (3)
Một liệu pháp mới đã được phát triển.
A new therapy has been developed.
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
Targeted therapy is being researched.
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
Hormone therapy can treat prostate cancer.
